Ngành lúa gạo Việt Nam đang đứng trước ngã rẽ quan trọng. Trong khi xuất khẩu gạo tiếp tục giữ vị thế hàng đầu thế giới và mang về hàng tỷ USD mỗi năm, các chuyên gia lại bày tỏ lo ngại về sự thiếu hụt đội ngũ nghiên cứu giống lúa – yếu tố được xem là nền tảng quyết định sức cạnh tranh của hạt gạo Việt trong thập kỷ tới.
Nghiên cứu giống lúa đối mặt nguy cơ thiếu hụt nhân lực
Tại một hội nghị do Hội Nữ trí thức Việt Nam tổ chức, Anh hùng Lao động, PGS.TS Nguyễn Thị Trâm – nguyên Giảng viên cao cấp Học viện Nông nghiệp Việt Nam, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu cây trồng – đã đưa ra nhiều cảnh báo về tương lai ngành chọn tạo giống lúa.
Theo bà, trong khoảng 5–6 năm trở lại đây, các ngành thuộc lĩnh vực trồng trọt, đặc biệt là Khoa học cây trồng và chọn tạo giống lúa, ngày càng khó thu hút sinh viên theo học. Phần lớn thí sinh hiện ưu tiên các ngành kinh tế, công nghệ, marketing hay quản trị kinh doanh thay vì nghiên cứu nông nghiệp.
Thống kê tuyển sinh của Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng cho thấy nhóm ngành Nông – Lâm nghiệp và Thủy sản chỉ chiếm khoảng 1% tổng số thí sinh nhập học mỗi năm, phản ánh thực trạng nguồn nhân lực nghiên cứu nông nghiệp đang dần thu hẹp.
Phòng nghiên cứu không có sinh viên Việt Nam thực tập
Theo chia sẻ của PGS.TS Nguyễn Thị Trâm, thực trạng đáng lo ngại đã xuất hiện ngay trong các phòng nghiên cứu.
Năm nay, phòng nghiên cứu của bà chỉ có duy nhất một sinh viên người Campuchia đăng ký thực tập về cây lúa, trong khi không có bất kỳ sinh viên Việt Nam nào tham gia.
Theo nữ chuyên gia, nhiều bạn trẻ e ngại công việc nghiên cứu phải thường xuyên làm việc ngoài đồng ruộng, dẫn đến xu hướng né tránh lĩnh vực trồng trọt. Nếu tình trạng này kéo dài, khoảng 10 năm tới khi lớp nhà khoa học hiện nay nghỉ hưu, ngành nghiên cứu giống lúa có nguy cơ rơi vào tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng.

PGS.TS. Nguyễn Thị Trâm, nguyên Giảng viên cao cấp tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu cây trồng
Việt Nam có nguy cơ bỏ lỡ cơ hội dẫn đầu về giống lúa mới
Không chỉ lo ngại về nhân lực, PGS.TS Nguyễn Thị Trâm còn cho rằng cơ chế xét duyệt đề tài nghiên cứu hiện nay còn thiếu tính đột phá.
Theo bà, nhiều cơ quan quản lý cho rằng Việt Nam đã sở hữu nhiều giống lúa năng suất và chất lượng cao nên chưa dành sự ưu tiên tương xứng cho các nghiên cứu mới.
Trong khi đó, xu hướng phát triển của thế giới đang chuyển mạnh sang các giống lúa chức năng – những giống lúa có giá trị dinh dưỡng cao, phục vụ nhu cầu chăm sóc sức khỏe.
Bà dẫn chứng đề tài nghiên cứu giống lúa giàu tinh bột kháng (RS), có lợi cho người mắc tiểu đường, béo phì và hệ tiêu hóa, từng bị từ chối phê duyệt liên tiếp trong giai đoạn 2021–2023. Đến cuối năm 2023, Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế (IRRI) công bố nghiên cứu thành công loại giống này, khiến Việt Nam đánh mất cơ hội đi trước thế giới nhiều năm.
Nghiên cứu nông nghiệp cần cơ chế cởi mở hơn
Theo PGS.TS Nguyễn Thị Trâm, nhiều nhà khoa học hiện phải tìm “lối đi vòng” để tiếp tục nghiên cứu do gặp khó khăn về cơ chế và nguồn kinh phí.
Một trong những dự án tiêu biểu là nghiên cứu phục hồi bèo hoa dâu nhằm phục vụ sản xuất lúa theo hướng nông nghiệp xanh. Dự án hướng tới tuyển chọn giống bèo có khả năng phát triển nhanh, cải tạo đất, thay thế một phần phân bón hóa học và góp phần giảm phát thải khí nhà kính.
Theo bà, những nghiên cứu có giá trị lâu dài như vậy cần được đầu tư bài bản để tạo nền tảng phát triển bền vững cho ngành lúa gạo Việt Nam.

Các chuyên gia nghiên cứu trực tiếp trên cánh đồng
Xuất khẩu gạo Việt Nam vẫn giữ vị thế quan trọng
Song song với những thách thức về nghiên cứu giống, Việt Nam vẫn duy trì vị trí là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới.
Những năm gần đây, gạo Việt Nam đã có bước chuyển rõ rệt từ xuất khẩu số lượng sang nâng cao chất lượng với nhiều dòng gạo thơm, gạo đặc sản và gạo chất lượng cao được tiêu thụ tại các thị trường khó tính như châu Âu, Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc.
Việc nhiều giống gạo Việt liên tục đạt giải “Gạo ngon nhất thế giới” cũng góp phần nâng cao thương hiệu gạo Việt trên thị trường quốc tế, đồng thời giúp giá trị xuất khẩu ngày càng được cải thiện.
Tuy nhiên, các chuyên gia nhận định lợi thế này chỉ có thể được duy trì nếu Việt Nam tiếp tục đầu tư mạnh cho công tác nghiên cứu, chọn tạo giống mới, thích ứng với biến đổi khí hậu, giảm phát thải và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường toàn cầu.
Tương lai ngành lúa gạo Việt Nam trong 10 năm tới
Theo các chuyên gia, tương lai ngành lúa gạo Việt Nam sẽ không còn phụ thuộc chủ yếu vào sản lượng mà nằm ở chất lượng giống, giá trị gia tăng và đổi mới khoa học công nghệ.
Để giữ vững vị thế trên thị trường quốc tế, Việt Nam cần đồng thời giải quyết ba bài toán lớn:
- Thu hút nguồn nhân lực trẻ tham gia nghiên cứu và chọn tạo giống lúa.
- Đổi mới cơ chế đầu tư, tạo điều kiện cho các đề tài khoa học mang tính đột phá được triển khai nhanh hơn.
- Tiếp tục phát triển các giống lúa chất lượng cao, lúa chức năng và mô hình sản xuất xanh nhằm đáp ứng xu hướng tiêu dùng toàn cầu.
Theo PGS.TS Nguyễn Thị Trâm, công nghệ hiện đại là xu hướng tất yếu, nhưng một nền nông nghiệp thông minh chỉ có thể phát triển bền vững khi vẫn giữ được nền tảng từ cây lúa. Muốn hạt gạo Việt tiếp tục khẳng định vị thế trong 10 năm tới, rất cần sự đồng hành của Nhà nước trong việc đầu tư nghiên cứu, cải thiện cơ chế và tạo động lực để thế hệ trẻ mạnh dạn theo đuổi lĩnh vực nông nghiệp.

